remote-control bomb

Định nghĩa

Danh từ: - Bom điều khiển từ xa: "remote-control bomb" một loại bom có thể được kích nổ từ xa bằng tín hiệu điều khiển, thay vì phải kích nổ trực tiếp tại chỗ. Loại bom này thường được sử dụng trong quân sự hoặc khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã phát hiện một quả bom điều khiển từ xa được giấu dưới cây cầu.)
  • (Những kẻ khủng bố đã sử dụng một quả bom điều khiển từ xa để tấn công đoàn xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a remote-control bomb": đặt một quả bom điều khiển từ xa.

    • The suspect was arrested for planting a remote-control bomb in the stadium. (Nghi phạm đã bị bắt đặt một quả bom điều khiển từ xa trong sân vận động.)
  • "to defuse a remote-control bomb": gỡ bom điều khiển từ xa.

    • The bomb squad successfully defused the remote-control bomb before it could explode. (Đội gỡ bom đã thành công gỡ quả bom điều khiển từ xa trước khi có thể phát nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom điều khiển (n): một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bom điều khiển từ xa các loại bom chế điều khiển khác.
  • Bom hẹn giờ (n): một loại bom được kích nổ theo thời gian định sẵn, khác với bom điều khiển từ xa không cần tín hiệu điều khiển trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Bom kích nổ từ xa: một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào khả năng kích nổ từ xa.
  • Bom điều khiển từ xa: cách viết tách rời, nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Kích nổ từ xa: hành động kích hoạt bom từ xa.

    • The device was designed for remote detonation. (Thiết bị được thiết kế để kích nổ từ xa.)
  • Tín hiệu điều khiển: tín hiệu được gửi từ bộ điều khiển đến bom.

    • The remote-control bomb receives a signal to detonate. (Quả bom điều khiển từ xa nhận tín hiệu để phát nổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "remote-control bomb" trong tiếng Việt.